Nghĩa
- những người khác, người xung quanh
- những người xung quanh, đám người quanh đó
Nghĩa
- môi trường xung quanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | окружа́ющее | окружа́ющие |
|---|
| Sinh cách | окружа́ющего | окружа́ющих |
|---|
| Tặng cách | окружа́ющему | окружа́ющим |
|---|
| Đối cách | окружа́ющее | окружа́ющих |
|---|
| Công cụ cách | окружа́ющим | окружа́ющими |
|---|
| Giới cách | окружа́ющем | окружа́ющих |
|---|
Từ liên quan
кругhình trònокружи́тьbao vây; bao quanhокружа́ющийXung quanh, lân cận, chung quanhо́кругKhu, khu vực, địa hạtокружа́тьrào quanh, vây quanh, bọc quanh, quây quanh; vây quanh, xúm quanh, xúm xít quanh, túm tụm quanhокружно́йKhu vực, địa hạt, khu; theo vòng tròn