о́бщее
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cái chung, điểm chung, tổng thể
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́бщее | о́бщие |
| Sinh cách | о́бщего | о́бщих |
| Tặng cách | о́бщему | о́бщим |
| Đối cách | о́бщее | о́бщие |
| Công cụ cách | о́бщим | о́бщими |
| Giới cách | о́бщем | о́бщих |

