нищета́ нищета

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cùng quẫnкрайняя бедность
  2. cảnh nghèo khổкрайняя бедность
  3. Bần cùng, cùng khổ, nghèo đói, nghèo khó, nghèo khổ, đói rách, cùng cực, cơ cực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнищета́—
Sinh cáchнищеты́—
Tặng cáchнищете́—
Đối cáchнищету́—
Công cụ cáchнището́й, нището́ю—
Giới cáchнищете́—

Ví dụ

  • духовная нищета
    [sự] nghèo nàn về tinh thần

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa