обнища́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- Sa sút, bần cùng hóa, nghèo đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обнища́ние | обнища́ния |
| Sinh cách | обнища́ния | обнища́ний |
| Tặng cách | обнища́нию | обнища́ниям |
| Đối cách | обнища́ние | обнища́ния |
| Công cụ cách | обнища́нием | обнища́ниями |
| Giới cách | обнища́нии | обнища́ниях |