нища́ть нищать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bần cùng hóaвпадать в нищету, становиться нищим; беднеть
  2. nghèo điвпадать в нищету, становиться нищим; беднеть
  3. trở nên nghèo khóвпадать в нищету, становиться нищим; беднеть
  4. Nghèo đi, bần cùng hóa, trở nên nghèo khó

Chia động từ

Hiện tại
янища́ю
тынища́ешь
он / она / ононища́ет
мынища́ем
вынища́ете
онинища́ют
Quá khứ
Giống đựcнища́л
Giống cáiнища́ла
Giống trungнища́ло
Số nhiềuнища́ли
Mệnh lệnh
Số ítнища́й
Số nhiềuнища́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнища́ющийнища́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнищаянищав, нищавши