ни́щенка
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người đàn bà ăn xin, mụ ăn mày, bà hành khất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ни́щенка | ни́щенки |
| Sinh cách | ни́щенки | ни́щенок |
| Tặng cách | ни́щенке | ни́щенкам |
| Đối cách | ни́щенку | ни́щенок |
| Công cụ cách | ни́щенкой, ни́щенкою | ни́щенками |
| Giới cách | ни́щенке | ни́щенках |