убо́гость убогость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự nhỏ bé, sự tầm thường, sự hèn mọnничтожество, незначительность
  2. sự nhỏ nhặt, sự tầm thường, sự hèn mọnничтожество, незначительность
  3. sự nghèo khó, sự bần cùng, sự khốn cùngбедность, нищета
  4. sự nghèo nàn, sự bần cùng, sự khốn cùngбедность, нищета
  5. sự khốn cùng, sự tồi tàn, sự dơ bẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchубо́гость—
Sinh cáchубо́гости—
Tặng cáchубо́гости—
Đối cáchубо́гость—
Công cụ cáchубо́гостью—
Giới cáchубо́гости—