немно́го
khác
Nghĩa
- một ítмалое количество, в некотором количестве
- một chút, hơi
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | немно́гий | немно́гое | немно́гая | немно́гие |
| Sinh cách | немно́гого | немно́гого | немно́гой | немно́гих |
| Tặng cách | немно́гому | немно́гому | немно́гой | немно́гим |
| Đối cách | немно́гий, немно́гого | немно́гое | немно́гую | немно́гие, немно́гих |
| Công cụ cách | немно́гим | немно́гим | немно́гой, немно́гою | немно́гими |
| Giới cách | немно́гом | немно́гом | немно́гой | немно́гих |
| Dạng ngắn | немно́г | немно́го | немно́га | немно́ги |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | немно́го |
| Sinh cách | — | немно́гих |
| Tặng cách | — | немно́гим |
| Đối cách | — | немно́го |
| Công cụ cách | — | немно́гими |
| Giới cách | — | немно́гих |