не́сколько несколько

khác

Nghĩa

  1. Một số, một vài, vài a, đôi ba, dăm ba, vài, đôi
  2. Một ít, một tí, một chút, hơi, hơi hơi, khí

Ví dụ

  • несколько раз
    vài lần, đôi khi, một vài lượt, dăm ba bận
  • в несколькоих местах
    ở một vài nơi, ở vài ba chỗ
  • сказать несколько слов
    nói vài lời (đôi lời, dăm ba lời)

Từ liên quan