не́сколько
khác
Nghĩa
- Một số, một vài, vài a, đôi ba, dăm ba, vài, đôi
- Một ít, một tí, một chút, hơi, hơi hơi, khí
Ví dụ
- несколько разvài lần, đôi khi, một vài lượt, dăm ba bận
- в несколькоих местахở một vài nơi, ở vài ba chỗ
- сказать несколько словnói vài lời (đôi lời, dăm ba lời)





