мно́го многоkhácNghĩanhiềuбольшое количествоnhiều, dồi dàoTừ liên quanмно́гиеnhiềuнаибо́лееnhất, nhiều nhấtмно́жествоRất nhiều, rất đôngмно́жественныйNhiềuумно́житьnhân; nhân sốумножа́тьnhân; tăng lên, tăng thêm, tăngмно́жительNhân số, số nhân, nhân tử, hệ sốмно́житьNhânпомножа́тьNhân