Từ điển

    мно́го много

    khác

    Nghĩa

    1. nhiềuбольшое количество
    2. nhiều, dồi dào

    Từ liên quan

    мно́гиеnhiềuнаибо́лееnhất, nhiều nhấtмно́жествоRất nhiều, rất đôngмно́жественныйNhiềuумно́житьnhân; nhân sốумножа́тьnhân; tăng lên, tăng thêm, tăngмно́жительNhân số, số nhân, nhân tử, hệ sốмно́житьNhânпомножа́тьNhân
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 6 Tiếng Nga - Tiền giới cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 2 Tiếng Nga - Sinh cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 4 Tiếng Nga - Đối cách - Bài 2 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Bài nghe
    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Михаил Ломоносов: путь к науке
    Bài nghe
    Михаил Ломоносов: путь к науке