нападе́ние нападение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hàng tiền đạo
  2. Tấn công, tiến công, công kích, xung phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнападе́ниенападе́ния
Sinh cáchнападе́ниянападе́ний
Tặng cáchнападе́ниюнападе́ниям
Đối cáchнападе́ниенападе́ния
Công cụ cáchнападе́ниемнападе́ниями
Giới cáchнападе́ниинападе́ниях

Ví dụ

  • центр нападения
    trung phong
  • внезапное нападение
    [trận] tấn công xuất kỳ bất ý, tiến công đột ngột, đột kích, công kích bất ngờ

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa