напа́сть напасть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tấn côngатаковать
  2. xông đánhатаковать
  3. ập đến tấn côngатаковать
  4. xâm chiếmатаковать
  5. tấn công

Chia động từ

Tương lai
янападу́
тынападёшь
он / она / ононападёт
мынападём
вынападёте
онинападу́т
Quá khứ
Giống đựcнапа́л
Giống cáiнапа́ла
Giống trungнапа́ло
Số nhiềuнапа́ли
Mệnh lệnh
Số ítнапади́
Số nhiềuнапади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—напа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнападя́напа́в, напавши

напа́сть напасть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vận rủi
  2. tai họa, bất hạnh
  3. tai ương
  4. chuyện rủi ro, tai họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнапа́стьнапа́сти
Sinh cáchнапа́стинапа́стей
Tặng cáchнапа́стинапа́стям
Đối cáchнапа́стьнапа́сти
Công cụ cáchнапа́стьюнапа́стями
Giới cáchнапа́стинапа́стях