вторже́ние вторжение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. can thiệp, xâm phạmsựперен.
  2. Xâm nhập, đột nhập, xâm lược, xâm lăng, tràn vào, xông vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвторже́ниевторже́ния
Sinh cáchвторже́ниявторже́ний
Tặng cáchвторже́ниювторже́ниям
Đối cáchвторже́ниевторже́ния
Công cụ cáchвторже́ниемвторже́ниями
Giới cáchвторже́ниивторже́ниях

Từ liên quan