ата́ка атака

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tấn công, tiến công, công kích, xung kích

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchата́каата́ки
Sinh cáchата́киата́к
Tặng cáchата́кеата́кам
Đối cáchата́куата́ки
Công cụ cáchата́кой, ата́коюата́ками
Giới cáchата́кеата́ках

Ví dụ

  • воздушная атака
    trận tấn công (công kích) bằng máy bay
  • идти в атакау
    tấn công, tiến công, công kích, xung kích, xung phong
  • переходить в атакау
    chuyển sang tấn công (tiến công)

Từ liên quan