агре́ссия агрессия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xâm lược, xâm lăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchагре́ссияагре́ссии
Sinh cáchагре́ссииагре́ссий
Tặng cáchагре́ссииагре́ссиям
Đối cáchагре́ссиюагре́ссии
Công cụ cáchагре́ссией, агре́ссиеюагре́ссиями
Giới cáchагре́ссииагре́ссиях

Từ liên quan