агре́ссия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Xâm lược, xâm lăng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | агре́ссия | агре́ссии |
| Sinh cách | агре́ссии | агре́ссий |
| Tặng cách | агре́ссии | агре́ссиям |
| Đối cách | агре́ссию | агре́ссии |
| Công cụ cách | агре́ссией, агре́ссиею | агре́ссиями |
| Giới cách | агре́ссии | агре́ссиях |