наде́жда надежда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hy vọngдушевное состояние
  2. Hi vọng, hy vọng, hoài bão, kỳ vọng, hoài vọng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаде́жданаде́жды
Sinh cáchнаде́ждынаде́жд
Tặng cáchнаде́жденаде́ждам
Đối cáchнаде́ждунаде́жды
Công cụ cáchнаде́ждой, наде́ждоюнаде́ждами
Giới cáchнаде́жденаде́ждах

Ví dụ

  • в надежде на что-л.
    hi vọng vào cái gì, với ước vọng rằng...
  • питать надежду
    nuôi hi vọng, ấp ủ mối hy vọng, ôm ấp niềm kỳ vọng, hoài bão
  • потерять всякую надежду
    tuyệt vọng, mất hết hi vọng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa