надёжа
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- niềm hy vọng, chỗ dựa tinh thần
- chỗ dựa, điểm tựa, nơi trú ẩn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надёжа | — |
| Sinh cách | надёжи | — |
| Tặng cách | надёже | — |
| Đối cách | надёжу | — |
| Công cụ cách | надёжей | — |
| Giới cách | надёже | — |