надёжа

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. niềm hy vọng, chỗ dựa tinh thần
  2. chỗ dựa, điểm tựa, nơi trú ẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадёжа—
Sinh cáchнадёжи—
Tặng cáchнадёже—
Đối cáchнадёжу—
Công cụ cáchнадёжей—
Giới cáchнадёже—