упова́ние упование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hi vọngniềm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупова́ниеупова́ния
Sinh cáchупова́нияупова́ний
Tặng cáchупова́ниюупова́ниям
Đối cáchупова́ниеупова́ния
Công cụ cáchупова́ниемупова́ниями
Giới cáchупова́нииупова́ниях