мета́емый метаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được ném, có thể phóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмета́емыймета́емоемета́емаямета́емые
Sinh cáchмета́емогомета́емогомета́емоймета́емых
Tặng cáchмета́емомумета́емомумета́емоймета́емым
Đối cáchмета́емого, мета́емыймета́емоемета́емуюмета́емых, мета́емые
Công cụ cáchмета́емыммета́емыммета́емой, мета́емоюмета́емыми
Giới cáchмета́емоммета́емоммета́емоймета́емых
Dạng ngắnметаемметаемометаемаметаемы

мета́ть метать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ném, phóng, khâu lược

Chia động từ

Hiện tại
ямета́ю, мечу́
тымета́ешь, ме́чешь
он / она / ономета́ет, ме́чет
мымета́ем, ме́чем
вымета́ете, ме́чете
онимета́ют, ме́чут
Quá khứ
Giống đựcмета́л
Giống cáiмета́ла
Giống trungмета́ло
Số nhiềuмета́ли
Mệnh lệnh
Số ítмета́й, мечи́
Số nhiềuмета́йте, мечи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмета́ющий, ме́чущиймета́вший
Bị độngмета́емыймётанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмета́я, меча́метав, метавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa