рожда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể роди́тьsinh; sinh sản
Nghĩa
- gây raбыть причиной
- sinh conрожать
- sinh ra, làm nảy sinh
- làm nảy sinhбыть причиной
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рожда́ю |
| ты | рожда́ешь |
| он / она / оно | рожда́ет |
| мы | рожда́ем |
| вы | рожда́ете |
| они | рожда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рожда́л |
| Giống cái | рожда́ла |
| Giống trung | рожда́ло |
| Số nhiều | рожда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рожда́й |
| Số nhiều | рожда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рожда́ющий | рожда́вший |
| Bị động | рожда́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рожда́я | рождав, рождавши |