рожда́ть рождать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gây raбыть причиной
  2. sinh conрожать
  3. sinh ra, làm nảy sinh
  4. làm nảy sinhбыть причиной

Chia động từ

Hiện tại
ярожда́ю
тырожда́ешь
он / она / онорожда́ет
мырожда́ем
вырожда́ете
онирожда́ют
Quá khứ
Giống đựcрожда́л
Giống cáiрожда́ла
Giống trungрожда́ло
Số nhiềuрожда́ли
Mệnh lệnh
Số ítрожда́й
Số nhiềuрожда́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрожда́ющийрожда́вший
Bị độngрожда́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрожда́ярождав, рождавши