бомбомета́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Ném bom, phóng pháo, oanh tạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бомбомета́ние | бомбомета́ния |
| Sinh cách | бомбомета́ния | бомбомета́ний |
| Tặng cách | бомбомета́нию | бомбомета́ниям |
| Đối cách | бомбомета́ние | бомбомета́ния |
| Công cụ cách | бомбомета́нием | бомбомета́ниями |
| Giới cách | бомбомета́нии | бомбомета́ниях |