медве́дь медведь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. gấuмлекопитающее
  2. GấuUrsus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедве́дьмедве́ди
Sinh cáchмедве́дямедве́дей
Tặng cáchмедве́дюмедве́дям
Đối cáchмедве́дямедве́дей
Công cụ cáchмедве́деммедве́дями
Giới cáchмедве́демедве́дях

Ví dụ

  • белый медведь
    [con] gấu trắng, bạch hùng, gấu Bắc-cực (Ursus maritimus)

Từ liên quan