медвежа́тник медвежатник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ phá kétпреступник
  2. kẻ phá két, người nuôi gấu, thợ săn gấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедвежа́тникмедвежа́тники
Sinh cáchмедвежа́тникамедвежа́тников
Tặng cáchмедвежа́тникумедвежа́тникам
Đối cáchмедвежа́тникамедвежа́тников
Công cụ cáchмедвежа́тникоммедвежа́тниками
Giới cáchмедвежа́тникемедвежа́тниках

Từ liên quan