медвежо́нок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Gấu con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медвежо́нок | медвежа́та |
| Sinh cách | медвежо́нка | медвежа́т |
| Tặng cách | медвежо́нку | медвежа́там |
| Đối cách | медвежо́нка | медвежа́т |
| Công cụ cách | медвежо́нком | медвежа́тами |
| Giới cách | медвежо́нке | медвежа́тах |