медвежо́нок медвежонок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Gấu con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедвежо́нокмедвежа́та
Sinh cáchмедвежо́нкамедвежа́т
Tặng cáchмедвежо́нкумедвежа́там
Đối cáchмедвежо́нкамедвежа́т
Công cụ cáchмедвежо́нкоммедвежа́тами
Giới cáchмедвежо́нкемедвежа́тах

Từ liên quan