медве́дка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bọ dế mèn, bọ cày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | медве́дка | медве́дки |
| Sinh cách | медве́дки | медве́док |
| Tặng cách | медве́дке | медве́дкам |
| Đối cách | медве́дку | медве́док |
| Công cụ cách | медве́дкой, медве́дкою | медве́дками |
| Giới cách | медве́дке | медве́дках |