медве́дица медведица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Gấu cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмедве́дицамедве́дицы
Sinh cáchмедве́дицымедве́диц
Tặng cáchмедве́дицемедве́дицам
Đối cáchмедве́дицумедве́диц
Công cụ cáchмедве́дицей, медве́дицеюмедве́дицами
Giới cáchмедве́дицемедве́дицах

Từ liên quan