ма́стер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ lành nghềквалифицированный производственник
- người thành thạoвиртуоз
- chuyên giaвиртуоз
- quản đốcпроизводственный руководитель
- bậc thầyвиртуоз
- thợ giỏi
- thợ sửa chữaпроизводственный руководитель
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ма́стер | мастера́ |
| Sinh cách | ма́стера | мастеро́в |
| Tặng cách | ма́стеру | мастера́м |
| Đối cách | ма́стера | мастеро́в |
| Công cụ cách | ма́стером | мастера́ми |
| Giới cách | ма́стере | мастера́х |
Từ liên quan
ма́стерскийthuộc xưởng, điêu luyệnмастерство́lành nghề, tài nghệ, nghệ thuật, bản lĩnh; nghề thủ côngмастери́тьlàmмастерски́một cách thành thạo; một cách bậc thầyмастерово́йthợ thủ công, công nhânмастери́цаnữ thợ giỏi, người phụ nữ khéo tayмастер'окBayмастерско́йKhéo léo, thành thạo, tài giỏi, tinh xảo; kiểu mẫu, mẫu mực


