мастери́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể смастери́тьlàm, chế tạo
Nghĩa
- làmВthông tụcbằng tay
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мастерю́ |
| ты | мастери́шь |
| он / она / оно | мастери́т |
| мы | мастери́м |
| вы | мастери́те |
| они | мастеря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мастери́л |
| Giống cái | мастери́ла |
| Giống trung | мастери́ло |
| Số nhiều | мастери́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мастери́ |
| Số nhiều | мастери́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мастеря́щий | мастери́вший |
| Bị động | мастеримый | мастерённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мастеря́ | мастерив, мастеривши |