мастери́ть мастерить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làmВthông tụcbằng tay

Chia động từ

Hiện tại
ямастерю́
тымастери́шь
он / она / ономастери́т
мымастери́м
вымастери́те
онимастеря́т
Quá khứ
Giống đựcмастери́л
Giống cáiмастери́ла
Giống trungмастери́ло
Số nhiềuмастери́ли
Mệnh lệnh
Số ítмастери́
Số nhiềuмастери́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмастеря́щиймастери́вший
Bị độngмастеримыймастерённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмастеря́мастерив, мастеривши