мастер'ок

danh từ

Nghĩa

  1. Bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмастеро́кмастерки́
Sinh cáchмастерка́мастерко́в
Tặng cáchмастерку́мастерка́м
Đối cáchмастеро́кмастерки́
Công cụ cáchмастерко́ммастерка́ми
Giới cáchмастерке́мастерка́х

мастеро́к мастерок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмастеро́кмастерки́
Sinh cáchмастерка́мастерко́в
Tặng cáchмастерку́мастерка́м
Đối cáchмастеро́кмастерки́
Công cụ cáchмастерко́ммастерка́ми
Giới cáchмастерке́мастерка́х