специали́ст специалист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chuyên gia
  2. người chuyên môn
  3. Nhà chuyên môn, chuyên viên, chuyên gia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchспециали́стспециали́сты
Sinh cáchспециали́стаспециали́стов
Tặng cáchспециали́стуспециали́стам
Đối cáchспециали́стаспециали́стов
Công cụ cáchспециали́стомспециали́стами
Giới cáchспециали́стеспециали́стах

Từ liên quan