лицеде́й лицедей

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viênактёр
  2. diễn viên, kẻ giả dối, kẻ giả tạo
  3. kẻ giả dối, kẻ giả tạoпритворщик
  4. diễn viên kịch, diễn viên hàiактёр
  5. kẻ giả dối, đạo đức giảпритворщик

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлицеде́йлицеде́и
Sinh cáchлицеде́ялицеде́ев
Tặng cáchлицеде́юлицеде́ям
Đối cáchлицеде́ялицеде́ев
Công cụ cáchлицеде́емлицеде́ями
Giới cáchлицеде́елицеде́ях