лицеде́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- diễn viênактёр
- diễn viên, kẻ giả dối, kẻ giả tạo
- kẻ giả dối, kẻ giả tạoпритворщик
- diễn viên kịch, diễn viên hàiактёр
- kẻ giả dối, đạo đức giảпритворщик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лицеде́й | лицеде́и |
| Sinh cách | лицеде́я | лицеде́ев |
| Tặng cách | лицеде́ю | лицеде́ям |
| Đối cách | лицеде́я | лицеде́ев |
| Công cụ cách | лицеде́ем | лицеде́ями |
| Giới cách | лицеде́е | лицеде́ях |