лицеме́рие лицемерие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự giả nhân giả nghĩa
  2. sự đạo đức giả
  3. Giả dối, đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлицеме́рие—
Sinh cáchлицеме́рия—
Tặng cáchлицеме́рию—
Đối cáchлицеме́рие—
Công cụ cáchлицеме́рием—
Giới cáchлицеме́рии—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa