лицеме́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ đạo đức giả
- Kẻ giả dối, người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лицеме́р | лицеме́ры |
| Sinh cách | лицеме́ра | лицеме́ров |
| Tặng cách | лицеме́ру | лицеме́рам |
| Đối cách | лицеме́ра | лицеме́ров |
| Công cụ cách | лицеме́ром | лицеме́рами |
| Giới cách | лицеме́ре | лицеме́рах |