лицеме́р лицемер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ đạo đức giả
  2. Kẻ giả dối, người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлицеме́рлицеме́ры
Sinh cáchлицеме́ралицеме́ров
Tặng cáchлицеме́рулицеме́рам
Đối cáchлицеме́ралицеме́ров
Công cụ cáchлицеме́ромлицеме́рами
Giới cáchлицеме́релицеме́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa