личи́на личина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mặt nạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchличи́наличи́ны
Sinh cáchличи́ныличи́н
Tặng cáchличи́неличи́нам
Đối cáchличи́нуличи́ны
Công cụ cáchличи́ной, личи́ноюличи́нами
Giới cáchличи́неличи́нах

Ví dụ

  • надеть личину
    đeo mặt nạ
  • под личиной дружбы
    dưới chiêu bài (nhãn hiệu) hữu nghị, đội lốt tình bạn