личи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mặt nạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | личи́на | личи́ны |
| Sinh cách | личи́ны | личи́н |
| Tặng cách | личи́не | личи́нам |
| Đối cách | личи́ну | личи́ны |
| Công cụ cách | личи́ной, личи́ною | личи́нами |
| Giới cách | личи́не | личи́нах |
Ví dụ
- надеть личинуđeo mặt nạ
- под личиной дружбыdưới chiêu bài (nhãn hiệu) hữu nghị, đội lốt tình bạn