лиходе́й лиходей

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ác, kẻ gian
  2. kẻ làm điều ác, tên ác ôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиходе́йлиходе́и
Sinh cáchлиходе́ялиходе́ев
Tặng cáchлиходе́юлиходе́ям
Đối cáchлиходе́ялиходе́ев
Công cụ cáchлиходе́емлиходе́ями
Giới cáchлиходе́елиходе́ях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa