злоде́й злодей

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ácтот, кто делает зло, совершает преступление
  2. tên vô lạiнегодник
  3. ác nhânтот, кто делает зло, совершает преступление
  4. đồ khốnнегодник
  5. Kẻ tàn ác, kẻ hung ác, kẻ độc ác, kẻ ác nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзлоде́йзлоде́и
Sinh cáchзлоде́язлоде́ев
Tặng cáchзлоде́юзлоде́ям
Đối cáchзлоде́язлоде́ев
Công cụ cáchзлоде́емзлоде́ями
Giới cáchзлоде́езлоде́ях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa