лиходе́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- ác nữ, kẻ ác, nữ gian hùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лиходе́йка | лиходе́йки |
| Sinh cách | лиходе́йки | лиходе́ек |
| Tặng cách | лиходе́йке | лиходе́йкам |
| Đối cách | лиходе́йку | лиходе́ек |
| Công cụ cách | лиходе́йкой, лиходе́йкою | лиходе́йками |
| Giới cách | лиходе́йке | лиходе́йках |