негодя́й негодяй

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ bất lương
  2. đồ đểu
  3. Đê tiện, đểu cáng, vô lại, bần tiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнегодя́йнегодя́и
Sinh cáchнегодя́янегодя́ев
Tặng cáchнегодя́юнегодя́ям
Đối cáchнегодя́янегодя́ев
Công cụ cáchнегодя́емнегодя́ями
Giới cáchнегодя́енегодя́ях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa