лиходе́йство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- gian ác, hành động độc ác, sự gian trá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лиходе́йство | лиходе́йства |
| Sinh cách | лиходе́йства | лиходе́йств |
| Tặng cách | лиходе́йству | лиходе́йствам |
| Đối cách | лиходе́йство | лиходе́йства |
| Công cụ cách | лиходе́йством | лиходе́йствами |
| Giới cách | лиходе́йстве | лиходе́йствах |