лиходе́йство лиходейство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. gian ác, hành động độc ác, sự gian trá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиходе́йстволиходе́йства
Sinh cáchлиходе́йствалиходе́йств
Tặng cáchлиходе́йствулиходе́йствам
Đối cáchлиходе́йстволиходе́йства
Công cụ cáchлиходе́йствомлиходе́йствами
Giới cáchлиходе́йствелиходе́йствах