лиси́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Nấm mồng gà vàngCantharellus cibarius
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лиси́чка | лиси́чки |
| Sinh cách | лиси́чки | лиси́чек |
| Tặng cách | лиси́чке | лиси́чкам |
| Đối cách | лиси́чку | лиси́чек |
| Công cụ cách | лиси́чкой, лиси́чкою | лиси́чками |
| Giới cách | лиси́чке | лиси́чках |