лиса́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con cáoхищное млекопитающее
- cáoхищное млекопитающее
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лиса́ | ли́сы |
| Sinh cách | лисы́ | ли́с |
| Tặng cách | лисе́ | ли́сам |
| Đối cách | лису́ | ли́с |
| Công cụ cách | лисо́й, лисо́ю | ли́сами |
| Giới cách | лисе́ | ли́сах |