лисёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cáo con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лисёнок | лися́та |
| Sinh cách | лисёнка | лися́т |
| Tặng cách | лисёнку | лися́там |
| Đối cách | лисёнка | лися́т |
| Công cụ cách | лисёнком | лися́тами |
| Giới cách | лисёнке | лися́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лисёнок | лися́та |
| Sinh cách | лисёнка | лися́т |
| Tặng cách | лисёнку | лися́там |
| Đối cách | лисёнка | лися́т |
| Công cụ cách | лисёнком | лися́тами |
| Giới cách | лисёнке | лися́тах |