лис

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cáo đựcсамец лисы
  2. cáo đực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́сли́сы
Sinh cáchли́сали́сов
Tặng cáchли́сули́сам
Đối cáchли́сали́сов
Công cụ cáchли́сомли́сами
Giới cáchли́сели́сах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

лиса́ лиса

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con cáoхищное млекопитающее
  2. cáoхищное млекопитающее

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиса́ли́сы
Sinh cáchлисы́ли́с
Tặng cáchлисе́ли́сам
Đối cáchлису́ли́с
Công cụ cáchлисо́й, лисо́юли́сами
Giới cáchлисе́ли́сах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa