лися́тник
danh từbất động vật
Nghĩa
- thợ săn cáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лися́тник | лися́тники |
| Sinh cách | лися́тника | лися́тников |
| Tặng cách | лися́тнику | лися́тникам |
| Đối cách | лися́тник | лися́тники |
| Công cụ cách | лися́тником | лися́тниками |
| Giới cách | лися́тнике | лися́тниках |