лиси́ца лисица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bộ lông cáoмех
  2. Cáo già, bợm già
  3. Cáo, hồ, hồ lyVulpes

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлиси́цалиси́цы
Sinh cáchлиси́цылиси́ц
Tặng cáchлиси́целиси́цам
Đối cáchлиси́цулиси́ц
Công cụ cáchлиси́цей, лиси́цеюлиси́цами
Giới cáchлиси́целиси́цах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa