лета́ лета

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. năm, xuânгодыnhữngпоэт.после десяти лет работы sau mười năm làm việc
  2. tuổi, trạc tuổiвозраст

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—лета́
Sinh cách—ле́т
Tặng cách—лета́м
Đối cách—лета́
Công cụ cách—лета́ми
Giới cách—лета́х

Ví dụ

  • его лета не позволяют этого
    trạc nó không cho phép làm điều đó
  • в летах
    đã lớn tuổi, đã đứng tuổi, đã luống tuổi
  • он развит не по летам
    nó khôn trước tuổi, nó khôn ngoan sớm so với trạc tuổi của nó

Từ liên quan

ле́то лето

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. mùa hạтёплое время года
  2. Hè, hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́толета́
Sinh cáchле́тале́т
Tặng cáchле́тулета́м
Đối cáchле́толета́
Công cụ cáchле́томлета́ми
Giới cáchле́телета́х

Từ liên quan