ледяно́й ледяной

tính từ

Nghĩa

  1. Băng, nước đá
  2. Lạnh lùng, lạnh nhạt
  3. rất lạnh, lạnh giá, lạnh ngắt, lạnh buốtочень холодный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchледяно́йледяно́еледяна́яледяны́е
Sinh cáchледяно́голедяно́голедяно́йледяны́х
Tặng cáchледяно́муледяно́муледяно́йледяны́м
Đối cáchледяно́й, ледяно́голедяно́еледяну́юледяны́е, ледяны́х
Công cụ cáchледяны́мледяны́мледяно́й, (ледяно́ю)ледяны́ми
Giới cáchледяно́мледяно́мледяно́йледяны́х

Ví dụ

  • ледяной взгляд
    cái nhìn lạnh như tiền (lạnh lùng)
  • ледяной ветер
    ngọn gió lạnh giá
  • ледяная вода
    nước lạnh buốt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa