ледо́вый ледовый

tính từ

Nghĩa

  1. Băng, nước đá

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchледо́выйледо́воеледо́ваяледо́вые
Sinh cáchледо́воголедо́воголедо́войледо́вых
Tặng cáchледо́вомуледо́вомуледо́войледо́вым
Đối cáchледо́вый, ледо́воголедо́воеледо́вуюледо́вые, ледо́вых
Công cụ cáchледо́вымледо́вымледо́вой, ледо́воюледо́выми
Giới cáchледо́вомледо́вомледо́войледо́вых
Dạng ngắnледо́вледо́воледо́валедо́вы

Ví dụ

  • ледовый покров
    lớp phủ băng
  • ледовое плавание
    chuyến đi tàu [thủy] qua vùng Bắc cực