гололе́дица гололедица

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. băng mỏng
  2. băng phủ đườngо погодеtình trạng
  3. Băng mỏng, băng phủ đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгололе́дицагололе́дицы
Sinh cáchгололе́дицыгололе́диц
Tặng cáchгололе́дицегололе́дицам
Đối cáchгололе́дицугололе́дицы
Công cụ cáchгололе́дицей, гололе́дицеюгололе́дицами
Giới cáchгололе́дицегололе́дицах

Ví dụ

  • сегодня страшная гололедица
    hôm nay băng phủ đường rất ghê