гололе́дица
danh từbất động vật
Nghĩa
- băng mỏng
- băng phủ đườngо погодеtình trạng
- Băng mỏng, băng phủ đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гололе́дица | гололе́дицы |
| Sinh cách | гололе́дицы | гололе́диц |
| Tặng cách | гололе́дице | гололе́дицам |
| Đối cách | гололе́дицу | гололе́дицы |
| Công cụ cách | гололе́дицей, гололе́дицею | гололе́дицами |
| Giới cách | гололе́дице | гололе́дицах |
Ví dụ
- сегодня страшная гололедицаhôm nay băng phủ đường rất ghê