гололёд

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. băng đen, băng trơn
  2. mặt đường đóng băng, nền đất phủ băng
  3. thời tiết giá lạnh, điều kiện băng giá
  4. sương giá, băng giá bám

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгололёдгололёды
Sinh cáchгололёдагололёдов
Tặng cáchгололёдугололёдам
Đối cáchгололёдгололёды
Công cụ cáchгололёдомгололёдами
Giới cáchгололёдегололёдах